Vietnamese (Tiếng Việt)

travel phpto to inspire Vietnamese language study
Photo by Priscilla Du Preez on Unsplash

ALPHABET MATCHING GAME VOCABULARY FLASHCARDS

How Long Does it Take to Learn Vietnamese?

Vietnamese is rated as a category 3 language by the Foreign Service Institute. It is considered moderately difficult for English speakers to learn and takes an average of 44 weeks (or 1100 class hours) to gain professional working proficiency.

Basic Phrases in Vietnamese

HelloXin chào
GoodbyeTạm biệt
YesĐúng
NoKhông
Excuse meXin lỗi
PleaseXin vui lòng
Thank youCảm ơn bạn
You are welcomeKhông có gì
Do you speak englishBạn có nói tiếng Anh không?
Do you understandBạn hiểu không?
I understandTôi hiểu
I do not understandTôi không hiểu
How are youBạn khỏe không?
Fine thanksTốt cảm ơn!
What is your nameTên của bạn là gì?
My name isTên tôi là
Pleased to meet youHân hạnh được gặp bạn ( )

Vietnamese Nouns

ManĐàn ông ( )
Womanđàn bà ( )
BoyCon trai ( )
GirlMột cô gái
CatCon mèo ( )
DogChó
Fish
WaterNước
MilkSữa
EggTrứng
HouseNhà ở ( )
FlowerBông hoa ( )
TreeCây
Shirtáo sơ mi ( )
PantsQuân dai ( )

Colors in Vietnamese

Blackđen
WhiteTrắng
RedMàu đỏ
OrangeTrái cam
YellowMàu vàng
GreenMàu xanh lá
BlueSắc lam
PurpleMàu tím
PinkHồng
GrayMàu xám
BrownNâu

Seasons in Vietnamese

WinterMùa đông
SpringMùa xuân
SummerMùa hè
AutumnMùa thu

Days of the Week in Vietnamese

MondayThứ hai
TuesdayThứ ba
WednesdayThứ tư
ThursdayThứ năm
FridayThứ sáu
SaturdayNgày thứ bảy
SundayChủ nhật
YesterdayHôm qua
TodayHôm nay
TomorrowNgày mai

Months in Vietnamese

JanuaryTháng Giêng
FebruaryTháng hai
MarchTháng Ba
AprilTháng tư
MayCó thể
JuneTháng sáu
JulyTháng bảy
AugustTháng Tám
SeptemberTháng Chín
OctoberTháng Mười
NovemberTháng mười một
DecemberTháng chạp

Numbers in Vietnamese

ZeroSố không
OneMột
TwoHai
ThreeBa
FourBốn
FiveNăm
SixSáu
SevenBảy
EightTám
NineChín
TenMười
ElevenMười một
TwelveMười hai
TwentyHai mươi
ThirtyBa mươi
FortyBốn mươi
FiftyNăm mươi
SixtySáu mươi
SeventyBảy mươi
EightyTám mươi
NinetyChín mươi
HundredTrăm
ThousandNgàn